베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "không có việc làm" (1)
không có việc làm

영어
명사unemployed
Anh ấy hiện đang không có việc làm.
He is currently unemployed.
관련 단어 "không có việc làm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "không có việc làm" (1)
Anh ấy hiện đang không có việc làm.
He is currently unemployed.
